Cách chọn độ dày túi phân hủy sinh học phù hợp giúp tối ưu chi phí

cách chọn độ dày túi phân hủy sinh học giúp tối ưu chi phí

Cách chọn độ dày túi phân hủy sinh học sao cho vừa vặn với nhu cầu sử dụng là bài toán đau đầu của nhiều doanh nghiệp hiện nay. Khi chuyển đổi từ túi nilon truyền thống sang dòng túi thân thiện với môi trường, nếu chọn túi quá mỏng, bạn sẽ đối mặt với nguy cơ rách, bục, làm hỏng hàng hóa bên trong. Ngược lại, nếu chọn túi quá dày, chi phí bao bì sẽ tăng vọt một cách lãng phí.

Với kinh nghiệm nhiều năm sản xuất và cung ứng bao bì xanh tại Gimex II, chúng tôi hiểu rằng: Một chiếc túi tối ưu không phải là chiếc túi dày nhất, mà là chiếc túi có độ dày vừa đủ để bảo vệ sản phẩm với chi phí thấp nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức kỹ thuật thực tế, cách quy đổi đơn vị Zem, Micron để đưa ra quyết định chính xác.


Mục lục bài viết

Vì sao độ dày túi phân hủy sinh học lại quyết định chi phí doanh nghiệp?

Vì sao độ dày túi phân hủy sinh học lại quyết định chi phí doanh nghiệp
Vì sao độ dày túi phân hủy sinh học lại quyết định chi phí doanh nghiệp

Nhiều khách hàng khi tìm đến Gimex II thường có lầm tưởng rằng: Túi sinh học thì cứ làm thật dày cho chắc chắn. Tuy nhiên, trong ngành sản xuất bao bì, độ dày lại tỷ lệ thuận với trọng lượng và giá thành.


1. Bản chất hạt nhựa sinh học và độ bền kéo

Khác với túi nilon thông thường làm từ nhựa PE nguyên sinh, túi phân hủy sinh học hoàn toàn (như PLA, PBAT,..) hoặc túi tự hủy gốc tinh bột có cấu trúc liên kết phân tử khác biệt.

  • Đặc tính chịu lực: Nhựa sinh học có độ giãn kéo đứt rất tốt nhưng độ chịu đâm thủng  lại có phần hạn chế hơn so với nhựa gốc dầu mỏ (PE).
  • Yêu cầu độ dày: Chính vì đặc tính này, doanh nghiệp không thể rập khuôn độ dày cũ của túi PE sang túi sinh học mà cần phải tính toán kỹ lưỡng, nhiều trường hợp phải tăng nhẹ độ dày để bù đắp cơ tính của vật liệu xanh.

2. Công thức tính chi phí bao bì dựa trên độ dày

Túi phân hủy sinh học thường được bán theo kilogram (kg). Khi độ dày tăng lên, trọng lượng của một chiếc túi sẽ tăng theo.

Ví dụ thực tế từ Gimex II: Bạn cần đặt 100.000 chiếc túi quai xách size 20 + 12 x 30 cm.

  • Nếu chọn độ dày 35 mic (khoảng 3.5 zem), tổng trọng lượng đơn hàng có thể là 500 kg.
  • Nếu chọn độ dày 40 mic (khoảng 4 zem), tổng trọng lượng đơn hàng sẽ là 571.43 kg

Với giá hạt nhựa sinh học cao hơn nhựa thông thường, việc thừa ra 71,43 kg vô nghĩa này sẽ trực tiếp “ngốn” một khoản ngân sách không nhỏ của doanh nghiệp.


Các đơn vị đo độ dày túi bao bì thông dụng tại Việt Nam

Đơn vị đo độ dày của bao bì
Đơn vị đo độ dày của bao bì

Trước khi chọn mua hoặc yêu cầu xưởng chạy mẫu, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật mà nhà sản xuất ghi trên báo giá để tránh bị nhầm lẫn.


1. Đơn vị Zem là gì?

Zem là thuật ngữ “bản địa” truyền miệng cực kỳ thông dụng của thợ kỹ thuật và các nhà phân phối bao bì tại Việt Nam.

  • Về mặt quy đổi toán học chuẩn: 1 Zem = 0.1 mm = 100 Microns.
  • Tuy nhiên, trong thực tế thương mại túi mỏng, người ta thường gọi nhanh theo thói quen: 1 zem tương đương với 10 microns (Ví dụ: túi dày 30 mic sẽ được gọi là túi 3 zem, túi 50 mic là 5 zem). Bạn cần làm rõ điều này với nhân viên tư vấn để đồng nhất thông số kỹ thuật trên hợp đồng.

2. Đơn vị Mic (Micron)

Micron (ký hiệu là µm) là đơn vị chuẩn quốc tế và là thước đo chính xác nhất dùng trong văn bản kỹ thuật, hợp đồng sản xuất.

  • 1 mm = 1000 microns.
  • Các máy đo độ dày chuyên dụng cầm tay hiện nay đều hiển thị chỉ số theo Micron để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. 

3. Đơn vị Mil (Phổ biến ở thị trường xuất khẩu)

Nếu doanh nghiệp của bạn làm hàng xuất khẩu sang thị trường Âu Mỹ, đối tác nước ngoài sẽ không dùng Zem hay Mic mà dùng đơn vị Mil.

  • 1 Mil = 0.001 inch.
  • 1 Mil tương đương với khoảng 25.4 microns.

Bảng thông số độ dày và sức chứa thực tế của các dòng túi Gimex II

Để doanh nghiệp có cái nhìn chính xác nhất, dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật (kích thước, độ dày thực tế theo đơn vị Zem/Micron, số cái/kg và sức chứa) được trích xuất trực tiếp từ quy trình sản xuất thực tế tại xưởng Gimex II:


1. Dòng túi quai xách  phân hủy sinh học

Dòng túi chuyên dụng cho các hệ thống siêu thị, bách hóa (như Lotte, Kingfoodmart…). Đặc tính dẻo dai giúp túi tối ưu tốt số lượng cái trên mỗi kg.

Kích thước (Ngang + Hông x Cao) Độ dày tiêu chuẩn  Số lượng túi ( PCS/1kg)  Sức chứa tối đa
15 + 10 x 30 cm 3.5 zem (35 mic) 334 cái < 1 kg
20 + 12 x 30 cm 3.5 zem (35 mic) 200 cái < 1 kg
24 + 14 x 38 cm 3.5 zem (35 mic) 133 cái 1-2 kg
26 + 16 x 42 cm 3.5 zem (35 mic) 91 cái 2-3 kg
38 + 18 x 50 cm 3.5 zem (35 mic) 67 cái 3-5 kg
35 + 20 x 60 cm 3.5 zem (35 mic) 42 cái 5-7 kg
40 + 24 x 70 cm 3.5 zem (35 mic) 27 cái 7-10 kg
50 + 26 x 80 cm 4 zem (40 mic) 20 cái 10-15 kg

2. Dòng túi hột xoài phân hủy sinh học

Thường dùng cho các shop quần áo thời trang, mỹ phẩm, cửa hàng điện thoại (như CellphoneS, Popeyes, Burger King…). Do tính chất lực tập trung vào lỗ hột xoài, độ dày dòng túi này được thiết kế lớn hơn rất nhiều so với túi quai xách:

Kích thước (Ngang + Hông x Cao) Độ dày tiêu chuẩn  Số lượng túi ( PCS/1kg) Sức chứa tối đa
15 + 6 x 23 cm 7 zem (70 mic) 125 – 130 cái  0.5 kg
17 + 7 x 25 cm 7 zem (70 mic) 105 – 110 cái  < 1 kg
20 + 8 x 30 cm 8 zem (80 mic) 65 – 70 cái  < 1 kg
24 + 9 x 34 cm 8 zem (80 mic) 45 – 50 cái 1 – 2 kg
26 + 10 x 40 cm 9 zem (90 mic) 35 – 38 cái  2 – 3 kg
30 + 11 x 42 cm 10 zem (10 mic) 27 – 30 cái  3 – 7 kg
35 + 12 x 50 cm 11 – 12 zem (110-120 mic) 19 – 22 cái 7 – 10 kg
40 + 13 x 60 cm 13 zem (130 mic) 12 – 15 cái 10 – 15 kg

3. Dòng túi niêm phong và túi rút dây đóng hàng

Phục vụ cho phân khúc Ship COD thương mại điện tử (đóng gói quần áo, phụ kiện) với tiêu chuẩn khắt khe về độ dai và tính bảo mật chống thấm nước.

  • Túi niêm phong (Mép dán keo 5cm): Tất cả các kích thước phổ biến từ 20 -30  cm đến 38 -52 cm đều đạt độ dày đồng đều 50 mic (5 zem). Đảm bảo màng túi chịu được va đập mạnh.
  • Túi rút dây PBAT (Đựng đá bọc, đồ thương hiệu như Katinat…): Được định hình đồng nhất ở độ dày 50 mic (5 zem) cho các size từ 15-20 cm đến 30-40 cm.

4. Dòng túi đựng ly phân hủy sinh học (Ngành F&B)

Chuyên dùng đựng ly trà sữa, cà phê cho các chuỗi lớn như Katinat, Trung Nguyên. Mỗi thiết kế quy cách có thông số độ dày biến thiên rất lớn để tối ưu khả năng chịu lực cân bằng của ly nước:

  • Túi 1 ly & Túi 2 ly (Xoài gấp đáy) / Túi quai lượn sóng: Độ dày tiêu chuẩn là 40 mic.
  • Túi chữ T: Độ dày đạt từ 4 – 5 zem (40 – 50 mic).
  • Túi 4 ly (Dạng 2 quai xách): Độ dày lên tới 10 zem (100 mic) nhờ thiết kế xếp hông 10cm mỗi bên để chịu lực đè của 4 ly nước cùng lúc.
  • Túi 6 ly (Xoài gấp hông): Cần màng cực dày đạt 80 mic để không bị bục hông trong quá trình xách đi đường dài.

5. Dòng túi cuộn phân hủy sinh học (Roll siêu thị)

Làm từ chất liệu 100% nhựa sinh học PBAT mềm, chuyên đựng thực phẩm tươi sống, rau củ, trái cây tại quầy kệ siêu thị.

  • Quy cách đóng gói: 2kg/cuộn – 1 bao gồm 12 cuộn.
  • Kích thước linh hoạt: Có các size chính gồm 15 x 25 cm (560 cái/kg), 20 x 30 cm (350 cái/kg), 25 x  35 cm (240 cái/kg), 30 x 40 cm (140 cái/kg), 35 x 50 cm (96 cái/kg) và 35 x 45 cm (107 cái/kg). Màng túi cuộn mỏng, tối ưu tối đa chi phí vật liệu đầu vào.

Hướng dẫn chi tiết cách chọn độ dày túi phân hủy sinh học theo nhu cầu thực tế

Cách chọn độ dày của túi phân hủy sinh học
Cách chọn độ dày của túi phân hủy sinh học

Để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo túi không bị bục rách, doanh nghiệp không thể chọn độ dày dựa trên cảm tính. Quy trình tính toán độ dày chính xác tại Gimex II luôn được dựa trên 5 tiêu chí cốt lõi dưới đây:


1. Trọng lượng sản phẩm cần chứa đựng

Khối lượng hàng hóa dồn lên đáy túi là căn cứ đầu tiên để lựa chọn độ dày. Ví dụ, với mặt hàng siêu nhẹ như rau củ, túi cuộn roll siêu thị của Gimex II sử dụng màng siêu mỏng nhằm tối ưu tốt số lượng cái/kg. Ngược lại, nếu chứa hàng nặng trên 5kg – 10kg, doanh nghiệp phải chọn dòng túi quai xách dày từ 3.5 zem trở lên hoặc túi hột xoài từ 10 zem trở lên để chịu lực liên tục mà không làm đứt quai hay rách đáy.


2. Đặc tính của hàng hóa bên trong

Hình dáng vật lý của sản phẩm quyết định độ bền của túi nhiều hơn là trọng lượng. Đối với các mặt hàng có góc cạnh vuông vức, sắc nhọn như vỏ hộp carton, linh kiện, hộp mỹ phẩm nhựa, lực sẽ tập trung vào một điểm nhỏ trên màng túi sinh học. Do tính kháng đâm thủng của nhựa phân hủy sinh học nhạy cảm hơn nhựa PE, doanh nghiệp bắt buộc phải chọn màng túi dày dặn vượt trội (như dòng túi hột xoài dày từ 8 – 13 zem của Gimex II) để các góc cạnh không chọc thủng màng.


3. Điều kiện vận chuyển và lưu kho

Điều kiện vận chuyển và lưu kho
Điều kiện vận chuyển và lưu kho

Quá trình luân chuyển hàng hóa từ kho đến tay người tiêu dùng sẽ quyết định màng túi phải chịu bao nhiêu ma sát. Nếu chỉ xách tay trực tiếp từ cửa hàng ra xe , túi chỉ cần độ dày vừa phải ở mức 3.5 zem (đối với túi quai xách). Tuy nhiên, nếu đóng hàng ký gửi Ship COD qua các đơn vị chuyển phát nhanh, màng túi niêm phong bắt buộc phải dày dặn ở mức 50 mic (5 zem) để đảm bảo không bị bục dán nắp dán keo trong suốt hành trình quăng quật, xếp chồng trong thùng xe tải.


4. Hình thức đóng gói mong muốn

Cấu tạo kiểu dáng túi quyết định cách phân bổ lực kéo. Dòng túi hai quai có ưu thế phân tán lực lên nếp gấp hông và quai xách, màng túi chỉ cần dày 3.5 zem đã xách được hàng nặng đến 10kg. Trong khi đó, dòng túi đục lỗ hột xoài  dồn toàn bộ trọng lượng lên phần lỗ cắt cầm tay. Để phần lỗ này không bị dãn toác, mất phom dáng thẩm mỹ của shop thời trang cao cấp, màng túi sinh học Die-cut buộc phải làm dày tối thiểu từ 7 zem đến 13 zem.


5. Ngân sách đầu tư của doanh nghiệp

Việc chọn độ dày là bài toán cân bằng kinh tế. Do hạt nhựa sinh học hoàn toàn (PBAT/PLA) có giá cao hơn nhựa truyền thống, việc nâng số zem vô tội vạ sẽ đẩy chi phí bao bì tăng vọt. Tuy nhiên, nếu cố tình ép màng quá mỏng để giảm giá thành, túi sẽ bị rách hàng loạt, gây thiệt hại lớn về uy tín thương hiệu. Để giải quyết bài toán ngân sách, Gimex II áp dụng công nghệ đùn thổi màng đa lớp tiên tiến, giúp đan chéo các liên kết phân tử nhựa, giữ cho túi mỏng nhẹ tối đa nhưng lại bền bỉ vượt trội, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 30% chi phí hao hụt vật liệu.


Những sai lầm đắt giá khi đặt sản xuất túi sinh học doanh nghiệp cần tránh

Trong quá trình tư vấn, kỹ sư của Gimex II gặp không ít trường hợp doanh nghiệp đã từng phải “trả giá bằng tiền mặt” vì những hiểu lầm sau:


1. Bê nguyên thông số độ dày của túi nilon PE sang túi sinh học

Đây là sai lầm phổ biến nhất của các chủ shop thời trang. Một chiếc túi hột xoài bằng nhựa PE thông thường chỉ cần dày 5 zem là đã đứng phom, rất cứng cáp. Nhưng vì đặc tính nhựa sinh học PBAT/PLA mềm, dẻo và chịu đâm thủng kém hơn PE, nếu doanh nghiệp đặt làm túi sinh học dày đúng 5 zem, túi sẽ bị dãn toác và bục quai cầm ngay lập tức. Để đạt cơ tính bảo vệ tương đương, túi hột xoài sinh học buộc phải dày từ 7 đến 10 zem.


2. Chọn túi quá dày vì tâm lý “cho chắc ăn”

Như đã phân tích, việc nâng độ dày vô tội vạ làm tăng trọng lượng đơn hàng. Bạn đang trả thêm tiền cho phần nguyên liệu thừa chứ không phải trả tiền cho công năng sử dụng thực tế.


3. Không kiểm tra dung sai độ dày khi nhận hàng

Trong ngành thổi màng bao bì, luôn có một tỷ lệ dung sai độ dày kỹ thuật nhất định (thường là ± 5%). Một số đơn vị làm ăn chộp giật thường lợi dụng điều này để chạy màng mỏng hơn (ví dụ đặt 3.5 zem nhưng chỉ chạy 3 zem) nhằm ăn bớt nguyên liệu. Tại Gimex II, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng sử dụng thước panme đo kỹ thuật số để kiểm tra trực tiếp khi nghiệm thu hàng hóa.


Gimex II – Giải pháp tối ưu độ dày, tiết kiệm chi phí bao bì xanh hiệu quả

Giải pháp tối ưu độ dày bao bì giúp tiết kiệm chi phí cùng gimex II
Giải pháp tối ưu độ dày bao bì giúp tiết kiệm chi phí cùng gimex II

Tại Gimex II, chúng tôi không chỉ sản xuất bao bì, chúng tôi mang đến giải pháp tối ưu cho bài toán kinh doanh và môi trường của bạn.


1. Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật giàu kinh nghiệm

Chúng tôi sở hữu đội ngũ chuyên gia hiện đại để test mẫu thử. Khi bạn gửi sản phẩm mẫu, kỹ sư của Gimex II sẽ đo đạc, phân tích áp lực và tư vấn độ dày tối ưu nhất xuống từng micromet, giúp doanh nghiệp cắt giảm tối đa chi phí vật liệu thừa.


2. Công nghệ thổi màng đa lớp tiên tiến

Gimex II áp dụng công nghệ đùn thổi màng đa lớp độc quyền. Điều này giúp chúng tôi có thể phối trộn tỷ lệ nguyên liệu sinh học một cách khoa học, tạo ra những chiếc túi mỏng hơn, nhẹ hơn nhưng dai hơn, chịu lực vượt trội so với công nghệ thổi màng đơn lớp cũ kỹ trên thị trường.


3. Cam kết chuẩn chất lượng và uy tín quốc tế

Mọi dòng túi phân hủy sinh học của Gimex II đều có đầy đủ chứng nhận quốc tế, trong nước danh giá (TUV OK Compost Home, Nhãn sinh thái Việt Nam) chứng minh khả năng phân hủy hoàn toàn thành mùn nuôi cây, nước và CO2 trong môi trường tự nhiên, tuyệt đối không để lại vi nhựa độc hại.


Kết luận và khuyến nghị từ chuyên gia

Việc chọn độ dày túi phân hủy sinh học không có một công thức rập khuôn cho tất cả mọi người. Nó phụ thuộc vào chính đặc tính sản phẩm và hành trình mua sắm của khách hàng của bạn. Đầu tư một chút thời gian để đo đạc và chạy thử mẫu thực tế sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tiền bao bì mỗi năm.

Bạn đang phân vân không biết sản phẩm của mình cần túi dày bao nhiêu mic, mấy zem? Bạn muốn tối ưu lại chi phí bao bì xanh cho chuỗi hệ thống của mình?

Hãy liên hệ ngay với Gimex II để được nhận bộ mẫu thử  miễn phí và nhận tư vấn kỹ thuật chính xác nhất!

Thông tin liên hệ Gimex II:

  • Website   : gimex2.com.vn | tuinilon.ticc.vn
  • Tổng đài tư vấn đặt sỉ: 0908.919.184 ( Mr.Cường)0966.102.113 ( Ms. Mi)0703.886.589 ( Mr. Tài)
  • Địa chỉ : 30C Tân Hóa, Phường Minh Phụng,  TP. Hồ Chí Minh

(Bài viết được tổng hợp, kiểm duyệt nội dung chuyên môn và phát hành bởi Gimex II)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Contact Me on Zalo